Thời khóa biểu năm học 2020-2021

TRƯỜNG TH NGUYỄN TRÃI       
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2020-2021LỚP 1    
 Áp dụng từ ngày:  19 tháng  10    năm 2020    
ThứBuổiTiếtLớp 1A
GVCN:Hoàng Thị Ngọc
Lớp 1B
GVCN:  Phan Thị Diễm Hằng
     
Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)     
Thứ 2Sáng1HĐTN( H. Ngọc)HĐTN( Hằng)     
2Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
3Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
4Toán( T. Ngọc)Toán( Hằng)     
Chiều1TN-XH( Tình)GDTC( Sen)     
2Tiếng Việt( Tình)Tiếng Việt( Hăng)     
3Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
Thứ 3Sáng1Đạo đức( Tình)Tiếng Việt( Hăng)     
2Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
3Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
4Toán( H. Ngọc)TN-XH( Tình)     
Chiều1Tiếng Việt( Tình)HĐTN( Hằng)     
2Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
3Tiếng Việt( T. Ngọc)Âm nhạc( Sen)     
Thứ 4Sáng1GDTC( Sen)Tiếng Việt( Hăng)     
2Tiếng Việt( H. NgọcTiếng Việt( Hăng)     
3Tiếng Việt( H. NgọcToán( Hằng)     
4TC Toán( T. Ngọc)Tiếng Việt( Tình)     
Chiều1TN-XH( Tình)GDTC( Sen)     
2GDTC( Sen)TC Toán( Tình)     
3Âm nhạc( Sen)Đạo đức( Tình)     
Thứ 5Sáng1Mĩ thuật(  Tình)Tiếng Việt( Hằng)     
2Tiếng Việt( H. Ngọc)Tiếng Việt( Hằng)     
3Tiếng Việt( H. Ngọc)TN-XH( Tình)     
4HĐTN( H. Ngọc)Toán( Hằng)     
Chiều1Tiếng Việt( H. Ngọc)Mĩ thuật( Thân)     
2Toán( H. Ngọc)TC Toán( Tình)     
3TN-XH( Tình)Tiếng Việt( Hằng)     
Thứ 6Sáng1Tiếng Việt( H. Ngọc)TN-XH( Tình)     
2TCTV( T. Ngọc)Tiếng Việt( Hằng)     
3TC Toán( Tình)TCTV( Sen)     
4HĐTN( H. Ngọc)HĐTN( Hằng)     
Chiều1#REF!#REF!     
2#REF!#REF!     
3#REF!#REF!     
                   T.số tiết dạy/tuần  3232     
          
Tổng số tiết dạy: 64tiết     
          
TRƯỜNG TH NGUYỄN TRÃI       
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2020-2021LỚP 2    
 Áp dụng từ ngày:  19 tháng  10    năm 2020    
ThứBuổiTiếtLớp 2A
GVCN: Phạm Thị Nhung
Lớp 2B
GVCN:  Dương Thị Hoa
Lớp 2C
GVCN:  Nguyễn thị Thu Phương
    
Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)    
Thứ 2Sáng1HĐTTHĐTTHĐTT    
2Toán( Nhung)Toán( Hoa)Toán( Phương)    
3Tập đọc( Nhung)Tập đọc( Hoa)Tập đọc( Phương)    
4Tập đọc( Nhung)Tập đọc( Hoa)Tập đọc( Phương)    
Chiều1       
2       
3       
Thứ 3Sáng1HĐNGLL( Sen)Thể dục( Hoa)Đạo đức( Phương)    
2Toán( Nhung)Toán( Hoa)Toán( Phương)    
3Kể chuyện( Nhung)Kể chuyện( Hoa)Kể chuyện( Phương)    
4Chính tả( Nhung)HĐNGLL( Sen)Thể dục( Phương)    
Chiều1Thể dục( Nhung)Chính tả( Hoa)HĐNGLL( Sen)    
2Thủ công( Nhung)Đạo đức( Hoa)Chính tả( Phương)    
3XXX    
Thứ 4Sáng1Toán( Nhung)LTVC( Hoa)LTVC( Phương)    
2Âm nhạc( Sen)Tập Viết( Hoa)Tập Viết( Phương)    
3LTVC( Nhung)Toán( Hoa)Âm nhạc( Sen)    
4Tập Viết( Nhung)Thủ công( Hoa)Toán( Phương)    
Chiều1       
2       
3       
Thứ 5Sáng1Toán( Nhung)Toán( Hoa)Toán( Phương)    
2TNXH( Nhung)Tập đọc( Hoa)TNXH( Phương)    
3Tập đọc( Nhung)Chính tả( Hoa)Tập đọc( Phương)    
4Chính tả( Nhung)Âm nhạc( Sen)Chính tả( Phương)    
Chiều1Mĩ thuật( Nhung)Mĩ thuật( Hoa)Mĩ thuật( Phương)    
2Đạo đức( Nhung)TNXH( Hoa)Thủ công( Phương)    
3XXX    
Thứ 6Sáng1TLV( Nhung)TLV( Hoa)TLV( Phương)    
2Đạo đức( Tình)Thể dục( Hoa)Thể dục( Phương)    
3Toán( Nhung)Toán( Toán)Toán( Phương)    
4HĐTT( nhung)HĐTTHĐTT    
Chiều1#REF!#REF!#REF!    
2#REF!#REF!#REF!    
3#REF!#REF!#REF!    
                   T.số tiết dạy/tuần  222222    
          
Tổng số tiết dạy: 66tiết     
          
TRƯỜNG TH NGUYỄN TRÃI       
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2020-2021LỚP 3    
 Áp dụng từ ngày:  19 tháng  10    năm 2020    
ThứBuổiTiếtLớp 3A
GVCN:  Phạm Thị Thảo
Lớp 3B
GVCN:  Trần Thị Lan
Lớp 3C
GVCN:  Tạ Thị Hoa
    
Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)    
Thứ 2Sáng1HĐTTHĐTTHĐTT    
2Toán( Thảo)Toán( Lan)Toán( Hoa)    
3Tập đọc( Thảo)Tập đọc( Lan)Tập đọc( Hoa)    
4TĐ+KC( Thảo)TĐ+KC( Lan)TĐ+KC( Hoa)    
Chiều1Thể dục( Thảo)Mĩ thuật( Lan) TNXH( Hoa)    
2Âm nhạc( Sen)Đạo đức( Lan)Thể dục( Hoa)    
3TNXH( Tình)Thể dục( Lan)Thủ Công( Hoa)    
Thứ 3Sáng1Chính tả( Thảo)Chính tả( Lan)Toán( Hoa)    
2Toán( Thảo)Toán( Lan)HĐNGLL( Sen)    
3TNXH( Tình)HĐNGLL( Sen)Chính tả( Hoa)    
4Thể dục( Thảo)TNXH( Lan)Tập Viết( Hoa)    
Chiều1Tiếng Anh( Giang)Tập đọc( Lan)Đạo đức( Hoa)    
2Tập đọc( Thảo)Tiếng Anh( Giang)Mĩ thuật( Hoa)    
3XXX    
Thứ 4Sáng1Toán( Thảo)Toán( Lan)Tập đọc( Hoa)    
2Chính tả( Thảo)Tin học( Thu)Tiếng Anh( Giang)    
3Tin học( Thu)Chính tả( Lan)Toán( Hoa)    
4Tập Viết( Thảo)Tập Viết( Lan)TNXH( Hoa)    
Chiều1       
2       
3       
Thứ 5Sáng1Đạo đức( Thảo)TNXH( Lan)Âm nhạc( Sen)    
2Toán( Thảo)Âm nhạc( Sen)LTVC( Hoa)    
3Thủ công( Thân)Toán( Lan)Toán( Hoa)    
4LTVC( Thảo)LTVC( Lan)Thể dục( Hoa)    
Chiều1Tiếng Anh( Giang)Thủ công( Lan)Chính tả( Hoa)    
2Mĩ thuật( Thảo)Tiếng Anh( Giang)Tin học( Thu)    
3HĐNGLL( Giang)Thể dục( Lan)Tin học( Thu)    
Thứ 6Sáng1Tin học( Thu)TLV( Lan)TLV( Hoa)    
2TLV( Thảo)Tin học( Thu)Tiếng Anh( Giang)    
3Toán( Thảo)Toán( Lan)Toán( Hoa)    
4HĐTTHĐTTHĐTT    
Chiều1       
        
                   T.số tiết dạy/tuần  262626#REF!#REF!  
          
Tổng số tiết dạy: 78tiết     
          
TRƯỜNG TH NGUYỄN TRÃI       
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2020-2021LỚP 4    
 Áp dụng từ ngày:  19 tháng  10    năm 2020    
ThứBuổiTiếtLớp 4A
GVCN: Đặng Thị Hà
Lớp 4B
GVCN:  Nguyễn Tú Mai
     
Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)     
Thứ 2Sáng1HĐTTHĐTT     
2Toán( Hà)Toán( Mai)     
3Tập đọc( Hà)Tập đọc( Mai)     
4Đạo đức( Hà)Đạo đức( Mai)     
Chiều1Tiếng Anh( Giang)Mĩ thuật( Mai)     
2Tin học( Thu)Kĩ thuật( Mai)     
3Âm nhạc( Sen)Tiếng Anh( Giang)     
Thứ 3Sáng1Thể dục( Hà)Thể dục( Mai)     
2Chính tả( Hà)Chính tả( Mai)     
3LTVC( Hà)Toán( Mai)     
4Toán( Hà)Lịch sử( Mai)     
Chiều1Kể chuyện( Hà)LTVC( Mai)     
2Khoa học( Tình)Kể chuyện( Mai)     
3XX     
Thứ 4Sáng1Lịch sử( Hà)Tiếng Anh( Giang)     
2Khoa học( Tình)Tập đọc( Mai)     
3Tập đọc( Hà)Khoa học( Tình)     
4Toán( Hà)Toán( Mai)     
Chiều1Mĩ thuật( Hà)HĐNGLL( Giang)     
2Địa lí( Hà)Tin học( Thu)     
3Tiếng Anh( Giang)Tin học( Thu)     
Thứ 5Sáng1Thể dục( Hà)Thể dục( Mai)     
2Toán( Hà)Khoa học( Tình)     
3TLV( Hà)TLV( Mai)     
4LTVC( Hà)Toán( Mai)     
Chiều1Tin học( Thu)TLV( Mai)     
2Kĩ thuật( Hà)Địa lí( Mai)     
3XX     
Thứ 6Sáng1HĐNGLL( Giang)Toán( Mai)     
2Toán( Hà)Âm nhạc( Sen)     
3TLV( Hà)LTVC( Mai)     
4HĐTTHĐTT     
Chiều1#REF!#REF!     
2#REF!#REF!     
3#REF!#REF!     
                   T.số tiết dạy/tuần  2828     
          
Tổng số tiết dạy: 56tiết     
          
TRƯỜNG TH NGUYỄN TRÃI       
THỜI KHÓA BIỂU, NĂM HỌC 2020-2021LỚP 5    
 Áp dụng từ ngày:  19 tháng  10    năm 2020    
ThứBuổiTiếtLớp 5A
GVCN: Nguyễn Thị Lan
Lớp 5B
GVCN: Nguyễn Thị Vân Vy
     
Môn học/(tên GV)Môn học/(tên GV)     
Thứ 2Sáng1HĐTTHĐTT     
2Toán(N. Lan)Toán( Vy)     
3Tập đọc( N. Lan)Tập đọc( Vy)     
4Đạo đức( Lan)Khoa học( Vy)     
Chiều1Thể dục( Đức)HĐNGLL( Thu)     
2Lịch sử( Đức)Tiếng Anh( Giang)     
3Tin học( Thu)Thể dục( Đức)     
Thứ 3Sáng1Chính tả( Lan)Toán( Vy)     
2Khoa học( Tình)Lịch sử( Vy)     
3LTVC( Lan)Chính tả( Vy)     
4Kĩ thuật( Lan)Tin học( Thu)     
Chiều1Kể chuyện( Lan)Kĩ thuật( Vy)     
2Toán(N. Lan)Đạo đức( Vy)     
3XX     
Thứ 4Sáng1Tin học( Thu)Kể chuyện( Vy)     
2Toán(N. Lan)TLV( Vy)     
3Tập đọc( N. Lan)Toán( Vy)     
4Tiếng Anh( Giang)Tin học( Thu)     
Chiều1TLV( Lan)Thể dục( Đức)     
2Địa lí( Đức)Tiếng Anh( Giang)     
3Thể dục( Đức)Tập đọc( Vy)     
Thứ 5Sáng1Toán(N. Lan)Toán( Vy)     
2LTVC( Lan)LTVC( Vy)     
3Âm nhạc( Sen)Khoa học( Vy)     
4Mĩ thuật( Lan)Mĩ thuật( Vy)     
Chiều1Khoa học( Tình)Địa lí( Vy)     
2HĐNGLL( Lan)Âm nhạc( Sen)     
3XX     
Thứ 6Sáng1Toán(N. Lan)Toán( Vy)     
2TLV( Lan)LTVC( Vy)     
3Tiếng Anh( Giang)TLV( Vy)     
4HĐTTHĐTT     
Chiều1       
2       
3       
                   T.số tiết dạy/tuần  2828     
          
Tổng số tiết dạy: 56tiết     
          
          
Tổng tiết dạy 5 khối320tiết     
          
          
Bài viết liên quan